scenic
sce
ˈsi
si
nic
nɪk
nik
British pronunciation
/sˈiːnɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "scenic"trong tiếng Anh

01

đẹp như tranh, toàn cảnh

having a very beautiful view of nature
scenic definition and meaning
example
Các ví dụ
The scenic trail wound through the forest, revealing hidden waterfalls and meadows.
Con đường mòn đẹp như tranh vẽ uốn lượn qua khu rừng, hé lộ những thác nước và đồng cỏ ẩn giấu.
02

thuộc sân khấu, liên quan đến sân khấu

of or relating to the stage or stage scenery
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store