scatterbrained
sca
ˈskæ
skā
tterb
ˌtəb
tēb
rained
reɪnd
reind

Định nghĩa và ý nghĩa của "scatterbrained"trong tiếng Anh

scatterbrained
01

đãng trí, hay quên

having a tendency to be forgetful, disorganized, or easily distracted 
scatterbrained definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most scatterbrained
so sánh hơn
more scatterbrained
có thể phân cấp
Các ví dụ
She's always scatterbrained, constantly forgetting where she left her keys or what she was supposed to do next. 

Cô ấy luôn đãng trí, liên tục quên mất nơi để chìa khóa hoặc việc mình phải làm tiếp theo.

02

đãng trí, lơ đãng

driven by fancy or impractical impulses 
Các ví dụ
His scatterbrained ideas sounded fun but weren't realistic. 

Những ý tưởng lộn xộn của anh ấy nghe có vẻ vui nhưng không thực tế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng