scarab
sca
ˈskæ
skā
rab
rəb
rēb

Định nghĩa và ý nghĩa của "scarab"trong tiếng Anh

Scarab
01

bọ hung, bọ hung thiêng liêng

a large black dung beetle considered to be holy by ancient Egyptians 
scarab definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
scarabs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng