acerbic
a
ə
ē
cer
ˈsɜ:
bic
bɪk
bik
acerb

Định nghĩa và ý nghĩa của "acerbic"trong tiếng Anh

acerbic
01

chua, cay

having a sour, bitter, and acidic taste that is often unpleasant 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most acerbic
so sánh hơn
more acerbic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The acerbic flavor of the grapefruit made her wince. 

Vị chát của bưởi khiến cô ấy nhăn mặt.

02

chua chát, sắc sảo

bitingly sarcastic and often cruel in tone or temper 
Các ví dụ
Her acerbic comments about the project left everyone feeling demoralized and uncomfortable. 

Những bình luận chua chát của cô ấy về dự án khiến mọi người cảm thấy chán nản và khó chịu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng