scalded milk
scal
ˈskɔ:l
skawl
ded
dɪd
did
milk
mɪlk
milk

Định nghĩa và ý nghĩa của "scalded milk"trong tiếng Anh

Scalded milk
01

sữa đun nóng, sữa đun sôi

a type of milk that has been heated just below its boiling point 
scalded milk definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
A classic hot chocolate recipe calls for scalded milk to be mixed with cocoa powder and sugar. 

Một công thức sô cô la nóng cổ điển yêu cầu sữa đun nóng được trộn với bột ca cao và đường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng