scalded milk
Pronunciation
/skˈɑːldᵻd mˈɪlk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "scalded milk"trong tiếng Anh

Scalded milk
01

sữa đun nóng, sữa đun sôi

a type of milk that has been heated just below its boiling point
scalded milk definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Scalded milk is a simple and comforting drink during cold and flu season.
Sữa đun nóng là một thức uống đơn giản và thoải mái trong mùa lạnh và cúm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng