Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Scalded milk
01
sữa đun nóng, sữa đun sôi
a type of milk that has been heated just below its boiling point
Các ví dụ
Scalded milk is a simple and comforting drink during cold and flu season.
Sữa đun nóng là một thức uống đơn giản và thoải mái trong mùa lạnh và cúm.



























