sauteed
sau
səʊ
sew
teed
ˈteɪd
teid
clichedmislaidprepaidcascade

Định nghĩa và ý nghĩa của "sauteed"trong tiếng Anh

sauteed
01

xào, rán qua

fried quickly in a little fat 
sauteed definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sauteed
so sánh hơn
more sauteed
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng