sauerkraut
Pronunciation
/ˈsaʊɝˌkɹaʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sauerkraut"trong tiếng Anh

Sauerkraut
01

dưa cải bắp, bắp cải lên men

cabbage that is chopped, fermented with lactic acid bacteria and preserved in salt water, used for cooking
sauerkraut definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
We added sauerkraut to our tacos for an extra burst of flavor.
Chúng tôi đã thêm dưa cải bắp muối chua vào tacos của mình để tăng thêm hương vị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng