satirical
sa
ti
ˈtɪ
ti
ri
cal
kəl
kēl
/sɐtˈɪɹɪkə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "satirical"trong tiếng Anh

satirical
01

châm biếm, mỉa mai

intending to mock, ridicule, or criticize a person, group, or society in a humorous or exaggerated way
Các ví dụ
He wrote a satirical article about government policies.
Ông đã viết một bài báo châm biếm về các chính sách của chính phủ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng