Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sassy
01
hỗn láo, xấc xược
talking or behaving in a way that is rude, disrespectful, or too confident
Các ví dụ
The comedian's sassy jokes elicited laughter from the audience, even if they bordered on being offensive.
Những câu nói đùa láo xược của diễn viên hài đã khiến khán giả bật cười, dù chúng gần như là xúc phạm.
02
hỗn láo, táo tợn
bold, lively, and confident in speaking or behaving
Các ví dụ
Despite her young age, she exudes a sassy confidence that commands attention.
Mặc dù còn trẻ, cô ấy toát lên sự tự tin bạo dạn thu hút sự chú ý.
Cây Từ Vựng
sassy
sass



























