sassy
sa
ˈsæ
ssy
si
si
sissy

Định nghĩa và ý nghĩa của "sassy"trong tiếng Anh

01

hỗn láo, xấc xược

talking or behaving in a way that is rude, disrespectful, or too confident 
sassy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
sassiest
so sánh hơn
sassier
có thể phân cấp
Các ví dụ
With a sassy smirk, she sauntered into the room, exuding an air of confidence. 

Với nụ cười hỗn, cô ấy bước vào phòng, tỏa ra không khí tự tin.

02

hỗn láo, táo tợn

bold, lively, and confident in speaking or behaving 
sassy definition and meaning
Các ví dụ
She's known for her sassy personality, always quick-witted and confident in her interactions. 

Cô ấy được biết đến với tính cách bạo dạn, luôn nhanh trí và tự tin trong các tương tác của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng