Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Battle line
01
tuyến chiến đấu, mặt trận
the dividing line between opposing sides in a conflict or confrontation
Các ví dụ
The battle lines were drawn over the proposed budget cuts.
Những ranh giới chiến tuyến đã được vạch ra xung quanh các đề xuất cắt giảm ngân sách.
02
hàng chiến đấu, mặt trận chiến đấu
the position where troops are arranged and ready for combat
Các ví dụ
Despite the chaos of battle, the soldiers maintained their battle line, holding their ground.
Bất chấp sự hỗn loạn của trận chiến, những người lính vẫn duy trì hàng ngũ chiến đấu của họ, giữ vững vị trí.



























