sardonically
sar
sɑ:
saa
do
ˈdɒ
do
nica
nɪk
nik
lly
li
li
chronicallyelectronically

Định nghĩa và ý nghĩa của "sardonically"trong tiếng Anh

sardonically
01

một cách chế nhạo, với nụ cười chế nhạo

in a scornfully mocking or bitterly ironic way, often to express contempt or cynical amusement 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He smiled sardonically at the mention of teamwork. 

Anh ấy mỉm cười chế nhạo khi nhắc đến làm việc nhóm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng