sardonically
sar
sɑr
saar
do
ˈdɑ
daa
ni
ni
ca
lly
li
li
British pronunciation
/sɑːdˈɒnɪkli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sardonically"trong tiếng Anh

sardonically
01

một cách chế nhạo, với nụ cười chế nhạo

in a scornfully mocking or bitterly ironic way, often to express contempt or cynical amusement
example
Các ví dụ
The reporter sardonically questioned the honesty of the politician's sudden generosity.
Phóng viên đã châm biếm chất vấn sự trung thực của lòng hào phóng đột ngột của chính trị gia.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store