sarmie
sar
ˈsɑ:
saa
mie
mi
mi
sarnie

Định nghĩa và ý nghĩa của "sarmie"trong tiếng Anh

Sarmie
01

bánh mì sandwich Nam Phi, sarmie

(South African) a sandwich 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sarmies
Các ví dụ
I packed a sarmie for lunch. 

Tôi đã gói một sarmie cho bữa trưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng