Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sardina pilchardus
01
cá mòi, cá trích nhỏ
small fishes found in great schools along coasts of Europe; smaller and rounder than herring
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
sardina pilchardus
LanGeek



























