Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sardina pilchardus
/sˈɑːɹdɪnə pˈɪltʃɚdəs/
Sardina pilchardus
01
cá mòi, cá trích nhỏ
small fishes found in great schools along coasts of Europe; smaller and rounder than herring
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sardina pilchardus



























