Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sapsucker
01
chim gõ kiến hút nhựa, gõ kiến nhựa
a type of woodpecker known for its distinctive behavior of drilling sap wells in tree bark to feed on sap and attract insects
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sapsuckers
Cây Từ Vựng
sapsucker
sap
sucker



























