Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sapiens
01
sapiens, người hiện đại
having characteristics associated with modern humans, including advanced cognitive abilities and complex social structures
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The sapiens civilization developed intricate societal structures and sophisticated technologies.
Nền văn minh sapiens đã phát triển các cấu trúc xã hội phức tạp và công nghệ tinh vi.



























