sapiens
sa
ˈseɪ
sei
piens
piənz
piēnz

Định nghĩa và ý nghĩa của "sapiens"trong tiếng Anh

sapiens
01

sapiens, người hiện đại

having characteristics associated with modern humans, including advanced cognitive abilities and complex social structures 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The sapiens civilization developed intricate societal structures and sophisticated technologies. 

Nền văn minh sapiens đã phát triển các cấu trúc xã hội phức tạp và công nghệ tinh vi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng