saphead
sap
sæp
sāp
head
hɛd
hed
slaphead

Định nghĩa và ý nghĩa của "saphead"trong tiếng Anh

Saphead
01

người ngốc nghếch, kẻ cả tin

a gullible or foolish person who is easily deceived 
Dialectamerican flagAmerican
saphead definition and meaning
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sapheads
Các ví dụ
The scammer spotted the saphead immediately and sold him a fake Rolex. 

Kẻ lừa đảo đã phát hiện ra người ngờ nghệch ngay lập tức và bán cho anh ta một chiếc Rolex giả.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng