Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sanctimonious
01
đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa
attempting to showcase how one believes to be morally or religiously superior
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sanctimonious
so sánh hơn
more sanctimonious
có thể phân cấp
Các ví dụ
He found her sanctimonious attitude towards environmental issues rather off-putting.
Anh ấy thấy thái độ đạo đức giả của cô ấy đối với các vấn đề môi trường khá khó chịu.
Cây Từ Vựng
sanctimoniously
sanctimoniousness
sanctimonious
sanctimony



























