salacious
sa
la
ˈleɪ
lei
cious
ʃəs
shēs
sagacious

Định nghĩa và ý nghĩa của "salacious"trong tiếng Anh

salacious
01

tục tĩu, khiêu dâm

having or conveying inappropriate or indecent interest in sexual matters 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most salacious
so sánh hơn
more salacious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The tabloid was filled with salacious details about the celebrity’s private life. 

Tờ báo lá cải đầy những chi tiết tục tĩu về đời tư của người nổi tiếng.

Cây Từ Vựng

salaciously
salaciousness
salacious
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng