Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
salacious
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most salacious
so sánh hơn
more salacious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The book was criticized for its salacious content, which some found offensive.
Cuốn sách bị chỉ trích vì nội dung tục tĩu, mà một số người thấy xúc phạm.
Cây Từ Vựng
salaciously
salaciousness
salacious



























