Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sagaciously
01
một cách khôn ngoan, một cách sáng suốt
in way that reflects wisdom, sound judgment, and a deep understanding
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She sagaciously advised them to wait for better market conditions before investing.
Cô ấy khôn ngoan khuyên họ nên chờ đợi điều kiện thị trường tốt hơn trước khi đầu tư.
Cây Từ Vựng
sagaciously
sagacious



























