Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sagaciously
01
một cách khôn ngoan, một cách sáng suốt
in way that reflects wisdom, sound judgment, and a deep understanding
Các ví dụ
The judge sagaciously weighed both sides before delivering a fair verdict.
Thẩm phán khôn ngoan cân nhắc cả hai bên trước khi đưa ra phán quyết công bằng.
Cây Từ Vựng
sagaciously
sagacious



























