Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Safflower
01
cây rum, nghệ tây giả
a plant with bright orange or yellow flowers that produces seeds rich in oil
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
safflowers
Các ví dụ
She planted safflower in her garden, hoping to extract oil from the seeds for cooking purposes.
Cô ấy trồng cây rum trong vườn, hy vọng chiết xuất dầu từ hạt để nấu ăn.



























