safflower
Pronunciation
/ˈsæˌfɫaʊɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "safflower"trong tiếng Anh

Safflower
01

cây rum, nghệ tây giả

a plant with bright orange or yellow flowers that produces seeds rich in oil
safflower definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
safflowers
Các ví dụ
She planted safflower in her garden, hoping to extract oil from the seeds for cooking purposes.
Cô ấy trồng cây rum trong vườn, hy vọng chiết xuất dầu từ hạt để nấu ăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng