Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Safari park
01
công viên safari, khu bảo tồn safari
a type of zoo where visitors can drive or ride through an area to view wildlife animals in a more natural environment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
safari parks
Các ví dụ
The safari park had a separate area for endangered species.
Công viên safari có một khu vực riêng dành cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.



























