sadistic
sa
dis
ˈdɪs
dis
tic
tɪk
tik
monisticholisticpapisticautistic

Định nghĩa và ý nghĩa của "sadistic"trong tiếng Anh

sadistic
01

tàn bạo, độc ác

finding pleasure, particularly sexual pleasure in hurting or humiliating others 
sadistic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sadistic
so sánh hơn
more sadistic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sadistic bully enjoyed tormenting his classmates both physically and emotionally. 

Kẻ bắt nạt tàn bạo thích hành hạ bạn cùng lớp cả về thể xác lẫn tinh thần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng