sack out
sack
sæk
sāk
out
aʊt
awt
/sˈak ˈaʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sack out"trong tiếng Anh

to sack out
01

chuẩn bị đi ngủ, lên giường ngủ

prepare for sleep
to sack out definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
sack
thì hiện tại
sack out
ngôi thứ ba số ít
sacks out
hiện tại phân từ
sacking out
quá khứ đơn
sacked out
quá khứ phân từ
sacked out
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng