rupee
ru
ru:
roo
pee
ˈpi:
pi
spreeennuileighindri

Định nghĩa và ý nghĩa của "rupee"trong tiếng Anh

01

rupee, rupee Ấn Độ

the official currency of India and several other South Asian countries 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
rupees
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng