Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ruminantia
01
động vật nhai lại, loài nhai lại
cattle; bison; sheep; goats; antelopes; deer; chevrotains; giraffes; camels
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Ruminantia



























