Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rueful
01
buồn rầu
showing sadness and regret inspired by compassion
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rueful
so sánh hơn
more rueful
có thể phân cấp
Các ví dụ
The teacher 's rueful tone softened the reprimand.
Giọng điệu ân hận của giáo viên đã làm dịu đi lời khiển trách.
Cây Từ Vựng
ruefully
ruefulness
rueful
rue



























