rueful
Pronunciation
/ˈɹufəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rueful"trong tiếng Anh

01

buồn rầu

showing sadness and regret inspired by compassion
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rueful
so sánh hơn
more rueful
có thể phân cấp
Các ví dụ
The teacher 's rueful tone softened the reprimand.
Giọng điệu ân hận của giáo viên đã làm dịu đi lời khiển trách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng