Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rue
01
cây lưu ly
a perennial herb with bitter-tasting leaves used for culinary and medicinal purposes
Các ví dụ
The ancient Romans used rue as a key ingredient in their spicy herb seasoning.
Người La Mã cổ đại đã sử dụng cây rue như một thành phần chính trong gia vị thảo mộc cay của họ.
02
sự hối hận, sự ân hận
a feeling of regret or sadness over something wrong done or a missed opportunity
Các ví dụ
The thief 's rue came too late to change his fate.
Sự hối hận của tên trộm đã đến quá muộn để thay đổi số phận của hắn.
to rue
01
hối tiếc, ân hận
to feel regret or sorrow for something
Transitive: to rue sth
Các ví dụ
People often rue the consequences of their actions when faced with challenges.
Mọi người thường hối tiếc về hậu quả hành động của mình khi đối mặt với thách thức.
Cây Từ Vựng
rueful
rue



























