Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rudimentary
01
sơ đẳng, cơ bản
consisting of fundamental and basic principles
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rudimentary
so sánh hơn
more rudimentary
có thể phân cấp
Các ví dụ
She had only a rudimentary understanding of the language, knowing just a few basic phrases.
Cô ấy chỉ có hiểu biết sơ đẳng về ngôn ngữ, chỉ biết một vài cụm từ cơ bản.
Các ví dụ
The initial design of the building was in a rudimentary state, with basic structural outlines and minimal architectural details.
Thiết kế ban đầu của tòa nhà ở trong tình trạng sơ khai, với các đường nét cấu trúc cơ bản và chi tiết kiến trúc tối thiểu.
2.1
sơ khai, nguyên thủy
(of a body part) only minimally developed, often lacking full form or function
Các ví dụ
The snake has rudimentary limbs, small remnants of legs from its evolutionary past.
Con rắn có những chi thô sơ, những tàn tích nhỏ của chân từ quá khứ tiến hóa của nó.



























