rudimentary
ru
ˌru:
roo
di
di
men
ˈmɛn
men
ta
ry
ri
ri
sedimentarytestamentarycomplimentary

Định nghĩa và ý nghĩa của "rudimentary"trong tiếng Anh

rudimentary
01

sơ đẳng, cơ bản

consisting of fundamental and basic principles 
rudimentary definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rudimentary
so sánh hơn
more rudimentary
có thể phân cấp
Các ví dụ
She had only a rudimentary understanding of the language, knowing just a few basic phrases. 

Cô ấy chỉ có hiểu biết sơ đẳng về ngôn ngữ, chỉ biết một vài cụm từ cơ bản.

02

sơ khai, cơ bản

being in early stages of development 
Các ví dụ
The initial design of the building was in a rudimentary state, with basic structural outlines and minimal architectural details. 

Thiết kế ban đầu của tòa nhà ở trong tình trạng sơ khai, với các đường nét cấu trúc cơ bản và chi tiết kiến trúc tối thiểu.

2.1

sơ khai, nguyên thủy

(of a body part) only minimally developed, often lacking full form or function 
Các ví dụ
The snake has rudimentary limbs, small remnants of legs from its evolutionary past. 

Con rắn có những chi thô sơ, những tàn tích nhỏ của chân từ quá khứ tiến hóa của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng