ruckus
ru
ˈrʌ
ra
ckus
kəs
kēs
raucousroccus

Định nghĩa và ý nghĩa của "ruckus"trong tiếng Anh

Ruckus
01

ồn ào, náo động

a noisy argument or activity 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ruckuses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng