Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Row house
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
row houses
Các ví dụ
They purchased a row house in the historic district known for its charming architecture and community atmosphere.
Họ đã mua một nhà liền kề ở khu vực lịch sử, nổi tiếng với kiến trúc quyến rũ và bầu không khí cộng đồng.



























