roundly
round
ˈraʊnd
rawnd
ly
li
li
rotundly

Định nghĩa và ý nghĩa của "roundly"trong tiếng Anh

01

một cách tròn trịa, tròn trĩnh

in a round manner 
thông tin ngữ pháp
02

thẳng thắn, không úp mở

in a plain, direct, or forceful manner, often expressing strong disapproval or criticism 
Các ví dụ
The plan was roundly rejected by the entire committee. 

Kế hoạch đã bị kiên quyết bác bỏ bởi toàn bộ ủy ban.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng