Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
roundly
01
một cách tròn trịa, tròn trĩnh
in a round manner
Các ví dụ
The plan was roundly rejected by the entire committee.
Kế hoạch đã bị kiên quyết bác bỏ bởi toàn bộ ủy ban.
She was roundly criticized for her insensitive remarks.
Cô ấy đã bị kịch liệt chỉ trích vì những nhận xét vô cảm của mình.
Cây Từ Vựng
roundly
round



























