round dance
round
raʊnd
rawnd
dance
dɑ:ns
daans

Định nghĩa và ý nghĩa của "round dance"trong tiếng Anh

Round dance
01

điệu nhảy vòng tròn, vũ điệu vòng tròn

a folk dance; dancers form a circle 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
round dances
02

điệu nhảy vòng tròn, vũ điệu tròn

a social dance where participants form a circle or closed formation and move together in unison to repeating music, characterized by simple steps and patterns 
Các ví dụ
At the community center, people of all ages gathered for a round dance, joining hands and moving together to the lively music. 

Tại trung tâm cộng đồng, mọi người ở mọi lứa tuổi tụ tập để tham gia điệu nhảy vòng tròn, nắm tay nhau và di chuyển cùng nhau theo điệu nhạc sôi động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng