rosiness
Pronunciation
/ɹˈoʊzɪnəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rosiness"trong tiếng Anh

Rosiness
01

màu hồng bụi, hồng phấn bụi

a dusty pink color
rosiness definition and meaning
02

sắc hồng hào, nước da hồng hào

a healthy reddish complexion
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
rosinesses
03

sắc hồng, màu hồng hào

a rosy color (especially in the cheeks) taken as a sign of good health
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng