Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rooster
01
gà trống, con gà trống
an adult male chicken
Các ví dụ
Roosters play a vital role in poultry farms, fertilizing eggs and protecting the flock from potential threats.
Gà trống đóng vai trò quan trọng trong các trang trại gia cầm, thụ tinh cho trứng và bảo vệ đàn khỏi các mối đe dọa tiềm ẩn.
Cây Từ Vựng
rooster
roost



























