Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Roof
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
roofs
Các ví dụ
She noticed a small bird nesting on the roof of her garage.
Cô ấy nhận thấy một con chim nhỏ làm tổ trên mái nhà để xe của mình.
02
mái nhà, nhà
the place where someone lives or feels a sense of belonging
Các ví dụ
He always dreamed of giving his family a better roof to live under.
Anh ấy luôn mơ ước mang lại cho gia đình mình một mái nhà tốt hơn để sống.
03
mái nhà, mui xe
protective covering on top of a motor vehicle
04
trần, giới hạn trên
an upper limit on what is allowed
05
mái nhà, trần nhà
the inner top surface of a covered area or hollow space
to roof
01
lợp mái, che mái
provide a building with a roof; cover a building with a roof
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
roof
ngôi thứ ba số ít
roofs
hiện tại phân từ
roofing
quá khứ đơn
roofed
quá khứ phân từ
roofed
Cây Từ Vựng
roofless
roof



























