rocky mountains
ro
ˈrɑ:
raa
cky
ki
ki
moun
maʊn
mawn
tains
tɪnz
tinz
/ɹˈɒki mˈaʊntɪnz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rocky mountains"trong tiếng Anh

Rocky mountains
01

dãy núi Rocky, núi Rocky

the chief mountain range of western North America; extends from British Columbia to northern New Mexico; forms the continental divide
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng