Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rocky mountains
01
dãy núi Rocky, núi Rocky
the chief mountain range of western North America; extends from British Columbia to northern New Mexico; forms the continental divide
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng



























