rock-bottom
rock
rɒk
rok
bot
bɒt
bot
tom
tɒm
tom

Định nghĩa và ý nghĩa của "rock-bottom"trong tiếng Anh

rock-bottom
01

thấp nhất, đáy

having the lowest possible level, particularly in terms of price, quality, or conditions 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The store is offering rock-bottom prices on all clearance items to clear out inventory quickly. 

Cửa hàng đang chào bán các mặt hàng thanh lý với giá thấp nhất để nhanh chóng giải phóng hàng tồn kho.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng