robusta coffee
ro
bus
ˈbʌs
bas
ta
co
kaw
ffee
fi
fi
/ɹəbˈʌstə kˈɒfɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "robusta coffee"trong tiếng Anh

Robusta coffee
01

cà phê robusta

a type of coffee plant known for its hardiness and high caffeine content
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
robusta coffees
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng