robe
Pronunciation
/ˈɹoʊb/

Định nghĩa và ý nghĩa của "robe"trong tiếng Anh

01

áo choàng tắm, áo choàng

a loose piece of clothing worn indoors before taking a bath
Dialectamerican flagAmerican
robe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
robes
02

áo choàng, áo lễ

a loose cloak worn on official occasions or special ceremonies
robe definition and meaning
Các ví dụ
Students wore robes during the graduation ceremony.
Sinh viên mặc áo choàng trong buổi lễ tốt nghiệp.
01

mặc, khoác

clothe formally; especially in ecclesiastical robes
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
robe
ngôi thứ ba số ít
robes
hiện tại phân từ
robing
quá khứ đơn
robed
quá khứ phân từ
robed
02

bao phủ, quấn quanh

cover as if with clothing
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng