Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Roaring
01
tiếng gầm, tiếng rống
a strong, deep, and long-lasting noise that sounds like the sound of an animal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
roarings
Các ví dụ
In the distance, the roaring of the lion echoed through the safari, creating an awe-inspiring atmosphere.
Ở phía xa, tiếng gầm của sư tử vang vọng khắp khu safari, tạo nên một bầu không khí đầy cảm hứng.
02
tiếng gầm, tiếng ầm ầm
a deep prolonged loud noise
roaring
01
thực sự, cực kỳ
extremely
thông tin ngữ pháp
roaring
01
ầm ĩ, thành công vang dội
very lively, successful, or impressive; experiencing great success or popularity
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most roaring
so sánh hơn
more roaring
có thể phân cấp
Các ví dụ
The café has become a roaring success since it opened downtown.
Quán cà phê đã trở thành một thành công vang dội kể từ khi mở cửa ở trung tâm thành phố.
Cây Từ Vựng
roaring
roar



























