roaring
Pronunciation
/ˈɹɔɹɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "roaring"trong tiếng Anh

Roaring
01

tiếng gầm, tiếng rống

a strong, deep, and long-lasting noise that sounds like the sound of an animal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
roarings
Các ví dụ
Tourists were thrilled by the powerful roaring of the tigers at the wildlife sanctuary.
Du khách đã rất phấn khích trước tiếng gầm mạnh mẽ của những con hổ ở khu bảo tồn động vật hoang dã.
02

tiếng gầm, tiếng ầm ầm

a deep prolonged loud noise
01

thực sự, cực kỳ

extremely
thông tin ngữ pháp
roaring
01

ầm ĩ, thành công vang dội

very lively, successful, or impressive; experiencing great success or popularity
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most roaring
so sánh hơn
more roaring
có thể phân cấp
Các ví dụ
The festival was a roaring hit with both locals and tourists.
Lễ hội là một thành công vang dội đối với cả người dân địa phương và khách du lịch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng