Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rivulet
01
suối nhỏ, dòng suối nhỏ
a small and narrow stream of water that flows naturally
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
rivulets
Các ví dụ
After the heavy rainfall, a gentle rivulet formed at the base of the hill, meandering its way through the forest.
Sau trận mưa lớn, một con suối nhỏ hình thành ở chân đồi, uốn lượn qua khu rừng.



























