rivulet
ri
ˈrɪ
ri
vu
vjʊ
vyoo
let
lɪt
lit

Định nghĩa và ý nghĩa của "rivulet"trong tiếng Anh

Rivulet
01

suối nhỏ, dòng suối nhỏ

a small and narrow stream of water that flows naturally 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
rivulets
Các ví dụ
After the heavy rainfall, a gentle rivulet formed at the base of the hill, meandering its way through the forest. 

Sau trận mưa lớn, một con suối nhỏ hình thành ở chân đồi, uốn lượn qua khu rừng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng