rivulet
Pronunciation
/ɹˈɪvjʊlət/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rivulet"trong tiếng Anh

Rivulet
01

suối nhỏ, dòng suối nhỏ

a small and narrow stream of water that flows naturally
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
rivulets
Các ví dụ
We followed the rivulet upstream, marveling at the lush vegetation and rocky outcrops along its banks.
Chúng tôi đi dọc theo con suối nhỏ ngược dòng, ngạc nhiên trước thảm thực vật tươi tốt và những vách đá dọc theo bờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng