Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Riser
01
bậc đứng, phần thẳng đứng của bậc thang
the vertical component of a step in a staircase, providing the height between consecutive treads
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
risers
02
ống đứng, ống thẳng đứng
a vertical pipe in a building
03
người thức dậy, người dậy sớm
a person who rises (especially from bed)



























