rinderpest
rin
ˈrɪn
rin
der
pest
pɛst
pest

Định nghĩa và ý nghĩa của "rinderpest"trong tiếng Anh

Rinderpest
01

bệnh dịch trâu bò, dịch hạch bò

highly contagious viral cattle disease eradicated worldwide in 2011, causing fever and oral lesions 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
rinderpests
Các ví dụ
Rinderpest, a viral cattle disease, was eradicated globally in 2011. 

Bệnh dịch hạch trâu bò, một bệnh do virus ở gia súc, đã được xóa sổ trên toàn cầu vào năm 2011.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng