rightfully
Pronunciation
/ˈɹaɪtfəɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rightfully"trong tiếng Anh

rightfully
01

một cách chính đáng, đúng đắn

in a way that someone has a valid claim to something
rightfully definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He was rightfully awarded the prize after years of groundbreaking research.
Anh ấy đã xứng đáng được trao giải sau nhiều năm nghiên cứu đột phá.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng