rightfully
right
ˈraɪt
rait
fu
lly
li
li
spitefullydespitefullydelightfully

Định nghĩa và ý nghĩa của "rightfully"trong tiếng Anh

rightfully
01

một cách chính đáng, đúng đắn

in a way that someone has a valid claim to something 
rightfully definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She is rightfully proud of the work she has accomplished. 

Cô ấy xứng đáng tự hào về công việc mà cô ấy đã hoàn thành.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng