Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rigging
01
gear consisting of ropes etc. supporting a ship's masts and sails
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
riggings
Các ví dụ
The sailors inspected the rigging before leaving the harbor.
02
formation of masts, spars, sails, etc., on a vessel
Các ví dụ
The rigging of the new ship took several weeks.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
rigging
rig



























