rigatoni
ri
ri
ga
to
ˈtoʊ
tow
ni
ni
ni
/ɹˌɪɡɐtˈə‍ʊni/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rigatoni"trong tiếng Anh

Rigatoni
01

rigatoni, mì ống rigatoni

a variety of pasta formed in short tubes
rigatoni definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The hollow center of rigatoni allows it to hold robust sauces and fillings.
Phần lõm ở giữa của rigatoni cho phép nó chứa được các loại nước sốt và nhân đậm đà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng