riding habit
Pronunciation
/ɹˈaɪdɪŋ hˈæbɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "riding habit"trong tiếng Anh

Riding habit
01

trang phục cưỡi ngựa, áo choàng cưỡi ngựa

a style of women's clothing that was worn for horseback riding and includes a tailored jacket, a long skirt, and a shirt or blouse
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
riding habits
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng