bas-relief
Pronunciation
/ˈbɑɹiˈɫif/, /ˈbɑsɹiˈɫif/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bas-relief"trong tiếng Anh

Bas-relief
01

phù điêu nổi thấp, tác phẩm điêu khắc nổi thấp

a style of sculpture in which shapes are formed in a way that they are marginally elevated from the background
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bas-reliefs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng